timber wolf

/ˈtɪmbər wʊlf/
Danh từ
  1. (Mỹ) Sói xám, Canis lupus.
    (US) The gray wolf, Canis lupus.
  2. (không đếm được) Màu xám, giống như màu lông của con vật.
    (uncountable) A grey color, like that of the animal's coat.
🎬 Nghe “timber wolf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish